puff
/pʌf/
Âm tiết puff
Trọng âm PUFF
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
ff
/f/
phụ âm đôi
Nghĩa
luồng hơi hay khói ngắn; thổi mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʌ/(cup) + ff=/f/(off)
Ví dụ
She took a puff of the steam.
Cô ấy hít một hơi khói.