publicize
/ˈpʌblɪsaɪz/
Âm tiết pub·li·cize
Trọng âm PUB-li-cize
Phân tích Phonics
pub
/pʌb/
u ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
cize
/saɪz/
c mềm
Nghĩa
công bố; quảng bá
Tham chiếu phát âm
💡
pub=/pʌb/(public) + li=/lɪ/(limit) + cize=/saɪz/(size)
Ví dụ
The company decided to publicize the new product online.
Công ty quyết định quảng bá sản phẩm mới trên mạng.