pub

/pʌb/
Âm tiết pub
Trọng âm PUB

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
b
/b/
phụ âm hữu

Nghĩa

quán rượu; quán bar (kiểu Anh)

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + u=/ʌ/(cup) + b=/b/(bed)

Ví dụ

They met at a small pub near the station.

Họ gặp nhau ở một quán pub nhỏ gần nhà ga.