provocation
/ˌprɒvəˈkeɪʃən/
Âm tiết pro·vo·ca·tion
Trọng âm pro-vo-CA-tion
Phân tích Phonics
pro
/prɒ/
o ngắn
vo
/və/
schwa
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
hành động hoặc lời nói khiêu khích, gây phản ứng
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/prɒ/(problem) + vo=/və/(above) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
His comment was seen as a provocation rather than a joke.
Lời bình luận của anh ta được xem là một sự khiêu khích chứ không phải trò đùa.