protest

/ˈproʊtest/
Âm tiết pro·test
Trọng âm PRO-test

Phân tích Phonics

pro
/proʊ/
o dài
test
/test/
nguyên âm ngắn

Nghĩa

sự phản đối, biểu tình

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/proʊ/(go) + test=/test/(test)

Ví dụ

The workers held a protest against the new policy.

Người lao động đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối chính sách mới.