proportional

/prəˈpɔːrʃənəl/
Âm tiết pro·por·tion·al
Trọng âm pro-por-TION-al

Phân tích Phonics

pro
/prə/
schwa
por
/pɔːr/
nguyên âm r
tion
/ʃən/
đuôi tion
al
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

tỷ lệ thuận; cân xứng

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prə/(problem) + por=/pɔːr/(port) + tion=/ʃən/(nation) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The punishment must be proportional to the crime.

Hình phạt phải tương xứng với tội ác.