proportion

/prəˈpɔːrʃən/
Âm tiết pro·por·tion
Trọng âm pro-POR-tion

Phân tích Phonics

pro
/prə/
schwa
por
/pɔːr/
or dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

tỷ lệ; sự cân đối

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prə/(problem) + por=/pɔːr/(port) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The proportions of the building are perfectly balanced.

Tỷ lệ của tòa nhà này rất cân đối.