prophet

/ˈprɑːfɪt/
Âm tiết proph·et
Trọng âm PROPH-et

Phân tích Phonics

pro
/prɑː/
o ngắn
ph
/f/
ph = /f/
et
/ɪt/
schwa

Nghĩa

nhà tiên tri; người truyền đạt ý chí của Thượng đế

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prɑː/(problem) + ph=/f/(phone) + et=/ɪt/(edit)

Ví dụ

The prophet warned the people about the coming danger.

Nhà tiên tri đã cảnh báo mọi người về mối nguy hiểm sắp tới.