propaganda

/ˌprɒpəˈɡændə/
Âm tiết pro·pa·gan·da
Trọng âm pro-pa-GAN-da

Phân tích Phonics

pro
/prɒ/
o ngắn
pa
/pə/
schwa
gan
/ɡæn/
a ngắn
da
/də/
schwa

Nghĩa

tuyên truyền (đặc biệt mang tính chính trị)

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prɒ/(problem) + pa=/pə/(about) + gan=/ɡæn/(cat) + da=/də/(sofa)

Ví dụ

The film was criticized as political propaganda.

Bộ phim bị chỉ trích là công cụ tuyên truyền chính trị.