prop
/prɒp/
Âm tiết prop
Trọng âm PROP
Phân tích Phonics
pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɒ/
o ngắn
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
vật chống đỡ; đạo cụ
Tham chiếu phát âm
💡
pr=/pr/(price) + o=/ɒ/(hot) + p=/p/(pen)
Ví dụ
The actor picked up a prop for the scene.
Diễn viên cầm một đạo cụ cho cảnh quay.