prone

/proʊn/
Âm tiết prone
Trọng âm PRONE

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
one
/oʊn/
o dài

Nghĩa

dễ có khuynh hướng; nằm sấp

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + one=/oʊn/(stone)

Ví dụ

He is prone to making careless mistakes.

Anh ấy dễ mắc những lỗi bất cẩn.