prompt

/prɑːmpt/
Âm tiết prompt
Trọng âm PROMPT

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑː/
o ngắn
mpt
/mpt/
âm nk

Nghĩa

nhanh chóng; thúc đẩy; gợi ra

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + o=/ɑː/(father) + mpt=/mpt/(empty)

Ví dụ

She gave a prompt reply to the email.

Cô ấy đã trả lời email một cách nhanh chóng.