promising
/ˈprɑːmɪsɪŋ/
Âm tiết prom·is·ing
Trọng âm PROM-is-ing
Phân tích Phonics
pro
/prɑː/
o ngắn
mis
/mɪs/
i ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
đầy hứa hẹn; có triển vọng
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/prɑː/(problem) + mis=/mɪs/(miss) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
She is a promising young scientist.
Cô ấy là một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.