prominence
/ˈprɑːmɪnəns/
Âm tiết prom·i·nence
Trọng âm PROM-i-nence
Phân tích Phonics
pro
/prɑː/
o ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
nence
/nəns/
schwa
Nghĩa
sự nổi bật; tầm quan trọng
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/prɑː/(problem) + mi=/mɪ/(milk) + nence=/nəns/(confidence)
Ví dụ
She rose to prominence as a leading scientist.
Cô ấy trở nên nổi bật với tư cách là một nhà khoa học hàng đầu.