prohibitive
/proʊˈhɪbɪtɪv/
Âm tiết pro·hib·i·tive
Trọng âm pro-HIB-i-tive
Phân tích Phonics
pro
/proʊ/
o dài
hib
/hɪb/
i ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
tive
/tɪv/
chữ câm
Nghĩa
quá đắt hoặc quá hạn chế, khiến không thể thực hiện
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/proʊ/(pro) + hib=/hɪb/(inhibit) + i=/ɪ/(sit) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The cost of the trip was prohibitive for most students.
Chi phí của chuyến đi quá cao đối với hầu hết sinh viên.