prohibition
/ˌproʊɪˈbɪʃən/
Âm tiết pro·hi·bi·tion
Trọng âm pro-hi-BI-tion
Phân tích Phonics
pro
/proʊ/
âm oa
hi
/hɪ/
i ngắn
bi
/bɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự cấm đoán; lệnh cấm
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/proʊ/(protest) + hi=/hɪ/(hit) + bi=/bɪ/(bit) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The prohibition of alcohol lasted for more than a decade.
Lệnh cấm rượu đã kéo dài hơn mười năm.