prohibit
/prəˈhɪbɪt/
Âm tiết pro·hib·it
Trọng âm pro-HIB-it
Phân tích Phonics
pro
/prə/
schwa
hib
/hɪb/
i ngắn
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
cấm, ngăn cấm
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/prə/(problem) + hib=/hɪb/(hibiscus) + it=/ɪt/(sit)
Ví dụ
The law prohibits smoking in public places.
Luật pháp cấm hút thuốc ở nơi công cộng.