programme

/ˈprəʊɡræm/
Âm tiết pro·gramme
Trọng âm PRO-gramme

Phân tích Phonics

pro
/prəʊ/
o dài
gramme
/ɡræm/
a ngắn

Nghĩa

chương trình; kế hoạch

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prəʊ/(pro) + gram=/ɡræm/(grammar)

Ví dụ

This TV programme starts at eight o'clock.

Chương trình truyền hình này bắt đầu lúc tám giờ.