profession
/prəˈfɛʃən/
Âm tiết pro·fes·sion
Trọng âm pro-FES-sion
Phân tích Phonics
pro
/prə/
schwa
fes
/fɛs/
e ngắn
sion
/ʃən/
schwa
Nghĩa
nghề nghiệp đòi hỏi đào tạo hoặc giáo dục chuyên môn
Tham chiếu phát âm
💡
pro=/prə/(problem) + fes=/fɛs/(festival) + sion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Teaching is a respected profession.
Giáo viên là một nghề được kính trọng.