productivity

/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/
Âm tiết pro·duc·tiv·i·ty
Trọng âm pro-duc-TIV-i-ty

Phân tích Phonics

pro
/proʊ/
o dài
duc
/dʌk/
u ngắn
tiv
/tɪv/
i ngắn
i
/ɪ/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

năng suất, hiệu quả làm việc

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/proʊ/(pro) + duc=/dʌk/(duck) + tiv=/tɪv/(active) + i=/ɪ/(bit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Remote work has increased overall productivity.

Làm việc từ xa đã nâng cao năng suất tổng thể.