procession

/prəˈsɛʃən/
Âm tiết pro·ces·sion
Trọng âm pro-CES-sion

Phân tích Phonics

pro
/prə/
schwa
ces
/sɛ/
c mềm
sion
/ʃən/
sion

Nghĩa

đám rước; đoàn người diễu hành

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prə/(problem) + ces=/sɛ/(cessation) + sion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

A long procession moved slowly through the streets.

Một đoàn rước dài di chuyển chậm rãi qua các con phố.