probe
/proʊb/
Âm tiết probe
Trọng âm PROBE
Phân tích Phonics
pro
/proʊ/
o dài
be
/b/
chữ câm
Nghĩa
thăm dò; điều tra; đầu dò
Tham chiếu phát âm
💡
pr=/pr/(price) + o=/oʊ/(go) + b=/b/(boy)
Ví dụ
The doctor used a probe to examine the wound.
Bác sĩ dùng đầu dò để kiểm tra vết thương.