probability

/ˌprɑːbəˈbɪləti/
Âm tiết prob·a·bil·i·ty
Trọng âm pro-ba-BIL-i-ty

Phân tích Phonics

pro
/prɑː/
o ngắn
ba
/bə/
schwa
bil
/bɪl/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y là i

Nghĩa

xác suất, khả năng xảy ra

Tham chiếu phát âm

💡

pro=/prɑː/(problem) + ba=/bə/(about) + bil=/bɪl/(bill) + i=/ɪ/(bit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

There is a high probability that it will rain tomorrow.

Có xác suất cao là ngày mai trời sẽ mưa.