prize

/praɪz/
Âm tiết prize
Trọng âm PRIZE

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
ze
/z/
chữ câm

Nghĩa

giải thưởng

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + i=/aɪ/(time) + ze=/z/(zero)

Ví dụ

She won first prize in the competition.

Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi.