privileged
/ˈprɪvəlɪdʒd/
Âm tiết priv·i·leged
Trọng âm PRIV-i-leged
Phân tích Phonics
priv
/prɪv/
i ngắn
i
/ə/
schwa
leg
/lɪdʒ/
g mềm
ed
/d/
quá khứ -ed
Nghĩa
được đặc quyền, có ưu thế
Tham chiếu phát âm
💡
priv=/prɪv/(private) + i=/ə/(family) + leg=/lɪdʒ/(legend) + ed=/d/(played)
Ví dụ
She grew up in a privileged family.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình có đặc quyền.