privacy

/ˈpraɪvəsi/
Âm tiết pri·va·cy
Trọng âm PRI-va-cy

Phân tích Phonics

pri
/praɪ/
i-e dài
va
/və/
schwa
cy
/si/
c mềm

Nghĩa

sự riêng tư, quyền riêng tư

Tham chiếu phát âm

💡

pri=/praɪ/(price) + va=/və/(of) + cy=/si/(city)

Ví dụ

Online platforms must respect users' privacy.

Các nền tảng trực tuyến phải tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.