prison

/ˈprɪzən/
Âm tiết pri·son
Trọng âm PRI-son

Phân tích Phonics

pri
/prɪ/
i ngắn
son
/zən/
s đọc z

Nghĩa

nhà tù, trại giam

Tham chiếu phát âm

💡

pri=/prɪ/(print) + son=/zən/(reason)

Ví dụ

He was sent to prison for five years.

Anh ta bị kết án tù năm năm.