priority

/praɪˈɔːrəti/
Âm tiết pri·or·i·ty
Trọng âm pri-OR-i-ty

Phân tích Phonics

pri
/praɪ/
i_e dài
or
/ɔːr/
âm or
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

sự ưu tiên; điều được ưu tiên

Tham chiếu phát âm

💡

pri=/praɪ/(price) + or=/ɔːr/(order) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Safety is our top priority.

An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.