principle

/ˈprɪnsəpəl/
Âm tiết prin·ci·ple
Trọng âm PRIN-ci-ple

Phân tích Phonics

prin
/prɪn/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
ple
/pəl/
schwa

Nghĩa

nguyên tắc, nguyên lý cơ bản

Tham chiếu phát âm

💡

prin=/prɪn/(print) + ci=/sɪ/(city) + ple=/pəl/(people)

Ví dụ

Honesty is an important principle in life.

Trung thực là một nguyên tắc quan trọng trong cuộc sống.