prince
/prɪns/
Âm tiết prince
Trọng âm PRINCE
Phân tích Phonics
pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nce
/ns/
c mềm
Nghĩa
hoàng tử
Tham chiếu phát âm
💡
pr=/pr/(print) + i=/ɪ/(sit) + nce=/ns/(dance)
Ví dụ
The prince lives in the castle.
Hoàng tử sống trong lâu đài.