primitive
/ˈprɪmɪtɪv/
Âm tiết pri·mi·tive
Trọng âm PRI-mi-tive
Phân tích Phonics
pri
/prɪ/
i ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
i-e dài
Nghĩa
nguyên thủy; sơ khai; đơn giản
Tham chiếu phát âm
💡
pri=/prɪ/(print) + mi=/mɪ/(milk) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
They lived in a primitive house without electricity.
Họ sống trong một ngôi nhà nguyên thủy không có điện.