prime

/praɪm/
Âm tiết prime
Trọng âm PRIME

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
m
/m/
âm ng
e
/-/
chữ câm

Nghĩa

chính; quan trọng nhất; số nguyên tố

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + i_e=/aɪ/(time) + m=/m/(man)

Ví dụ

This is a prime example of good design.

Đây là một ví dụ điển hình về thiết kế tốt.