primary

/ˈpraɪ.mə.ri/
Âm tiết pri·ma·ry
Trọng âm PRI-ma-ry

Phân tích Phonics

pri
/praɪ/
i-e dài
ma
/mə/
schwa
ry
/ri/
y nguyên âm i

Nghĩa

chủ yếu; bậc tiểu học

Tham chiếu phát âm

💡

pri=/praɪ/(price) + ma=/mə/(about) + ry=/ri/(very)

Ví dụ

Math is a primary subject in this school.

Toán là môn học chính ở trường này.