primarily

/praɪˈmɛrəli/
Âm tiết pri·mar·i·ly
Trọng âm pri-MAR-i-ly

Phân tích Phonics

pri
/praɪ/
i_e dài
mar
/mɛr/
er r
i
/ə/
schwa
ly
/li/
hậu tố ly

Nghĩa

chủ yếu; phần lớn

Tham chiếu phát âm

💡

pri=/praɪ/(price) + mar=/mɛr/(merry) + i=/ə/(about) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The project is primarily focused on safety.

Dự án này chủ yếu tập trung vào vấn đề an toàn.