pride

/praɪd/
Âm tiết pride
Trọng âm PRIDE

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
de
/d/
âm tiết mở dài

Nghĩa

niềm tự hào

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + i=/aɪ/(time) + d=/d/(dog)

Ví dụ

She felt great pride in her work.

Cô ấy cảm thấy rất tự hào về công việc của mình.