prick

/prɪk/
Âm tiết prick
Trọng âm PRICK

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
ick
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

chích, đâm bằng vật nhọn

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(press) + ick=/ɪk/(kick)

Ví dụ

Be careful not to prick your finger with the needle.

Hãy cẩn thận đừng để kim chích vào ngón tay.