prey
/preɪ/
Âm tiết prey
Trọng âm PREY
Phân tích Phonics
pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
ey
/eɪ/
y nguyên âm i
Nghĩa
con mồi; săn bắt
Tham chiếu phát âm
💡
pr=/pr/(price) + ey=/eɪ/(they)
Ví dụ
The lion watched its prey carefully.
Con sư tử quan sát con mồi một cách cẩn thận.