previous

/ˈpriːviəs/
Âm tiết pre·vi·ous
Trọng âm PRE-vi-ous

Phân tích Phonics

pre
/priː/
e dài
vi
/vi/
e dài
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

trước đó, trước đây

Tham chiếu phát âm

💡

pre=/priː/(prefix) + vi=/vi/(video) + ous=/əs/(nervous)

Ví dụ

She referred to her previous job during the interview.

Cô ấy nhắc đến công việc trước đây của mình trong buổi phỏng vấn.