prevail
/prɪˈveɪl/
Âm tiết pre·vail
Trọng âm pre-VAIL
Phân tích Phonics
pre
/prɪ/
i ngắn
vail
/veɪl/
a_e dài
Nghĩa
chiến thắng; chiếm ưu thế
Tham chiếu phát âm
💡
pre=/prɪ/(pretty) + vail=/veɪl/(sail)
Ví dụ
Justice will prevail in the end.
Cuối cùng, công lý sẽ chiến thắng.