pretty

/ˈprɪti/
Âm tiết pret·ty
Trọng âm PRET-ty

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɪ/
i ngắn
tt
/t/
âm ck
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

xinh đẹp; khá

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + e=/ɪ/(sit) + tt=/t/(better) + y=/i/(happy)

Ví dụ

She has a pretty dress.

Cô ấy có một chiếc váy rất xinh.