presumption
/prɪˈzʌmpʃən/
Âm tiết pre·sump·tion
Trọng âm pre-SUMP-tion
Phân tích Phonics
pre
/prɪ/
i ngắn
sump
/zʌmp/
th hữu thanh
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự giả định; sự suy đoán
Tham chiếu phát âm
💡
pre=/prɪ/(pretty) + sump=/zʌmp/(assume có âm sump) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The presumption of innocence is a basic legal principle.
Suy đoán vô tội là một nguyên tắc pháp lý cơ bản.