preston

/ˈprɛstən/
Âm tiết pres·ton
Trọng âm PRES-ton

Phân tích Phonics

pres
/prɛs/
e ngắn
ton
/tən/
schwa

Nghĩa

Preston (tên nam, họ hoặc địa danh)

Tham chiếu phát âm

💡

pres=/prɛs/(press) + ton=/tən/(cotton)

Ví dụ

Preston moved to a new city last year.

Preston đã chuyển đến một thành phố mới vào năm ngoái.