premium
/ˈpriːmiəm/
Âm tiết pre·mi·um
Trọng âm PRE-mi-um
Phân tích Phonics
pre
/priː/
e dài
mi
/mi/
i ngắn
um
/əm/
schwa
Nghĩa
cao cấp; phí bảo hiểm; phụ phí
Tham chiếu phát âm
💡
pre=/priː/(preview) + mi=/mi/(semi) + um=/əm/(album)
Ví dụ
This brand charges a premium for its quality.
Thương hiệu này tính giá cao hơn vì chất lượng.