premier

/ˈpriːm.i.ər/
Âm tiết pre·mi·er
Trọng âm PRE-mi-er

Phân tích Phonics

pre
/priː/
e câm
mi
/mɪ/
i ngắn
er
/ər/
schwa

Nghĩa

hàng đầu, quan trọng nhất; thủ tướng

Tham chiếu phát âm

💡

pre=/priː/(pretty) + mi=/mɪ/(million) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She works for a premier international company.

Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế hàng đầu.