preferable
/ˈprefərəbəl/
Âm tiết pref·er·a·ble
Trọng âm PREF-er-a-ble
Phân tích Phonics
pref
/pref/
e ngắn
er
/ər/
schwa
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đáng được ưa chuộng hơn
Tham chiếu phát âm
💡
pref=/pref/(prefer) + er=/ər/(teacher) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
Working from home is preferable for many employees.
Làm việc tại nhà là lựa chọn đáng được ưa chuộng hơn đối với nhiều nhân viên.