predatory

/ˈprɛdətɔːri/
Âm tiết pre·da·to·ry
Trọng âm PRE-da-to-ry

Phân tích Phonics

pre
/prɛ/
e ngắn
da
/də/
schwa
to
/tɔː/
o dài
ry
/ri/
y nguyên âm i

Nghĩa

mang tính săn mồi; bóc lột

Tham chiếu phát âm

💡

pre=/prɛ/(pretty) + da=/də/(about) + to=/tɔː/(taught) + ry=/ri/(story)

Ví dụ

The documentary exposed predatory business practices.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày các hoạt động kinh doanh mang tính bóc lột.