preclude

/prɪˈkluːd/
Âm tiết pre·clude
Trọng âm pre-CLUDE

Phân tích Phonics

pre
/prɪ/
i ngắn
clude
/kluːd/
u_e dài

Nghĩa

ngăn cản, loại trừ khả năng

Tham chiếu phát âm

💡

pre=/prɪ/(pretty) + clude=/kluːd/(include)

Ví dụ

Lack of evidence may preclude further investigation.

Thiếu bằng chứng có thể ngăn cản việc điều tra thêm.