precision
/prɪˈsɪʒən/
Âm tiết pre·ci·sion
Trọng âm pre-CI-sion
Phân tích Phonics
pre
/prɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
sion
/ʒən/
đuôi -sion
Nghĩa
độ chính xác, sự chuẩn xác
Tham chiếu phát âm
💡
pri=/prɪ/(print) + ci=/sɪ/(city) + sion=/ʒən/(vision)
Ví dụ
The engineer adjusted the machine with great precision.
Kỹ sư đã điều chỉnh máy móc với độ chính xác cao.