prayer
/ˈpreɪ.ər/
Âm tiết pray·er
Trọng âm PRAY-er
Phân tích Phonics
pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
ay
/eɪ/
ai dài
er
/ər/
schwa
Nghĩa
lời cầu nguyện; sự cầu nguyện
Tham chiếu phát âm
💡
pray=/preɪ/(pray) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She said a quiet prayer before bed.
Cô ấy nói một lời cầu nguyện yên lặng trước khi ngủ.