practiced

/ˈpræk.tɪst/
Âm tiết prac·ticed
Trọng âm PRAC-ticed

Phân tích Phonics

prac
/præk/
a ngắn
ticed
/tɪst/
-ed quá khứ

Nghĩa

thành thạo, có kinh nghiệm

Tham chiếu phát âm

💡

prac=/præk/(practice) + ticed=/tɪst/(missed)

Ví dụ

She is a practiced pianist.

Cô ấy là một nghệ sĩ piano rất thành thạo.